"bittersweet" in Vietnamese
Definition
Chỉ cảm giác vừa vui vừa buồn cùng lúc, hoặc vừa có sự dễ chịu vừa có sự khó chịu trong một sự việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả cảm xúc, kỷ niệm, hoặc sự kiện đặc biệt mang cả niềm vui và nỗi buồn. Không dùng phổ biến cho vị giác ngoại trừ một số trường hợp như sô-cô-la.
Examples
Graduation day felt bittersweet for everyone.
Ngày tốt nghiệp mang lại cảm giác **vừa ngọt ngào vừa đắng cay** cho tất cả mọi người.
Their final goodbye was very bittersweet.
Lời tạm biệt cuối cùng của họ rất **vừa ngọt ngào vừa đắng cay**.
Looking at old photos can be bittersweet.
Xem lại những bức ảnh cũ có thể mang đến cảm giác **vừa ngọt ngào vừa đắng cay**.
The movie ended on a bittersweet note, making everyone feel both happy and sad.
Bộ phim kết thúc bằng một nốt **vừa ngọt ngào vừa đắng cay**, khiến mọi người cảm thấy cả vui lẫn buồn.
Saying goodbye to my childhood home was a bittersweet moment.
Nói lời tạm biệt với ngôi nhà thời thơ ấu là một khoảnh khắc **vừa ngọt ngào vừa đắng cay**.
Her promotion felt bittersweet because she had to leave her friends behind.
Việc cô ấy được thăng chức đem lại cảm giác **vừa ngọt ngào vừa đắng cay** vì phải xa bạn bè.