아무 단어나 입력하세요!

"bitters" in Vietnamese

bitter

Definition

Bitter là một loại rượu mạnh có vị đắng, được làm từ thảo mộc và gia vị, thường dùng một lượng nhỏ để tạo hương vị cho cocktail hoặc hỗ trợ tiêu hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn dùng dạng số nhiều 'bitters', không dùng dạng 'bitter'. Chỉ cho vào cocktail hoặc dùng làm thuốc bổ trợ tiêu hóa, không uống riêng. Phổ biến nhất là 'Angostura bitters', 'orange bitters'.

Examples

A few drops of bitters make the cocktail taste better.

Vài giọt **bitters** sẽ khiến cocktail ngon hơn.

He added bitters to his drink.

Anh ấy đã thêm **bitters** vào đồ uống của mình.

Some people use bitters as a medicine for digestion.

Một số người dùng **bitters** như thuốc hỗ trợ tiêu hóa.

Can you pass me the bitters? I want to make an Old Fashioned.

Bạn đưa tôi lọ **bitters** được không? Tôi muốn pha Old Fashioned.

Every good bar has a bottle of bitters behind the counter.

Mọi quầy bar tốt đều có một chai **bitters** sau quầy.

The secret to this drink is just a dash of bitters.

Bí quyết của đồ uống này chỉ là chút **bitters**.