아무 단어나 입력하세요!

"bitsy" in Vietnamese

bé xíutí honnhỏ xíu

Definition

Cực kỳ nhỏ; từ này mang tính thân mật, dễ thương, thường được dùng khi nói chuyện vui hoặc với trẻ em.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính không trang trọng, hay dùng khi nói chuyện thân mật hoặc với trẻ nhỏ. Dùng cho vật nhỏ xíu, dễ thương chứ không phải trong văn bản trang trọng.

Examples

Look at that bitsy kitten!

Nhìn con mèo con **bé xíu** kia kìa!

The toy car is so bitsy.

Chiếc xe đồ chơi này **bé xíu** luôn.

Her bitsy shoes barely fit her feet.

Đôi giày **bé xíu** của cô ấy vừa khít chân cô ấy.

Could you hand me that bitsy screwdriver?

Bạn đưa cho mình cái tua-vít **bé xíu** đó với?

She wore a bitsy necklace that caught everyone’s eye.

Cô ấy đeo một sợi dây chuyền **bé xíu** khiến ai cũng chú ý.

That’s a bitsy problem, nothing to worry about.

Đó chỉ là một vấn đề **bé xíu**, không cần lo đâu.