아무 단어나 입력하세요!

"bite the bullet" in Vietnamese

cắn răng chịu đựngchấp nhận đối mặt

Definition

Dù không muốn nhưng vẫn phải làm điều gì đó khó khăn hoặc không dễ chịu vì không thể tránh được.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, không mang tính trang trọng. Dùng để chỉ việc phải đối mặt hoặc xử lý điều không mong muốn giống như 'face the music'.

Examples

I have to bite the bullet and go to the dentist.

Tôi phải **cắn răng chịu đựng** và đi gặp nha sĩ.

She didn't like the food, but she bit the bullet and ate it anyway.

Cô ấy không thích món ăn đó, nhưng vẫn **cắn răng chịu đựng** ăn hết.

It's time to bite the bullet and start saving money.

Đã đến lúc **cắn răng chịu đựng** và bắt đầu tiết kiệm tiền.

You just have to bite the bullet and move on.

Bạn chỉ cần **cắn răng chịu đựng** và bước tiếp.

He didn't want to apologize, but he knew he had to bite the bullet.

Anh ấy không muốn xin lỗi, nhưng biết mình phải **cắn răng chịu đựng**.

Sometimes, you need to bite the bullet and make tough choices.

Đôi khi bạn cần phải **cắn răng chịu đựng** trước những quyết định khó khăn.