아무 단어나 입력하세요!

"bite of the cherry" in Vietnamese

cơ hộidịp hiếm có

Definition

Đây là một cơ hội hiếm hoi hoặc có giá trị để làm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ Anh-Anh, dùng khi cơ hội rất quý giá hoặc khó có, thường thấy trong giao tiếp thân mật hay bán trang trọng.

Examples

This is my only bite of the cherry, so I must try my best.

Đây là **cơ hội** duy nhất của tôi, nên tôi phải cố gắng hết sức.

Not everyone gets a second bite of the cherry.

Không phải ai cũng có **cơ hội** thứ hai.

She finally got a bite of the cherry with her dream job.

Cuối cùng cô ấy đã có được **cơ hội** với công việc mơ ước.

After his mistake, he thought he'd never get another bite of the cherry.

Sau sai lầm đó, anh ấy nghĩ mình sẽ không bao giờ có thêm **cơ hội** nữa.

They all wanted a bite of the cherry when the new project started.

Khi dự án mới bắt đầu, mọi người đều muốn có **cơ hội**.

Getting a bite of the cherry here is tough—everyone is trying for it.

Để có được **cơ hội** ở đây rất khó—mọi người đều đang cố gắng giành lấy nó.