아무 단어나 입력하세요!

"bite back" in Vietnamese

đáp trảkìm lại

Definition

Đáp trả lại khi ai đó công kích hay chỉ trích, hoặc kiềm chế bản thân không phản ứng lại.

Usage Notes (Vietnamese)

'bite back at someone' là đáp trả người khác; 'bite back a comment' là kiềm lại lời nói. Chủ yếu dùng trong văn nói.

Examples

The dog tried to bite back when the boy pulled its tail.

Khi cậu bé kéo đuôi, con chó cố **đáp trả lại**.

Sometimes you have to bite back when someone is rude to you.

Đôi khi bạn phải **đáp trả** khi ai đó thô lỗ với mình.

She wanted to say something mean, but decided to bite back her words.

Cô ấy muốn nói điều gì đó khó nghe nhưng quyết định **kìm lại** lời mình.

He finally couldn't help himself and bit back at his boss during the meeting.

Cuối cùng anh ấy không kiềm được mình và đã **đáp trả** sếp trong cuộc họp.

You have to bite back your anger if you want to keep things professional.

Nếu muốn chuyên nghiệp, bạn phải **kìm lại** cơn giận của mình.

She quipped a sarcastic comment, but I managed to bite back instead of starting an argument.

Cô ấy buông một câu mỉa mai, nhưng tôi đã cố **kìm lại** thay vì tranh cãi.