아무 단어나 입력하세요!

"bitchery" in Vietnamese

hành vi cay nghiệtthái độ ác ý (thường mang tính xúc phạm)

Definition

Hành vi đầy ác ý hoặc cay nghiệt, thường liên quan đến nói xấu hoặc thái độ nhỏ nhen. Từ này chủ yếu mang tính xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ không trang trọng, khá xúc phạm; thường dùng để nói đùa hoặc chỉ trích. Không nên dùng trong hoàn cảnh nghiêm túc.

Examples

Her bitchery surprised everyone at the meeting.

**Hành vi cay nghiệt** của cô ấy đã khiến mọi người trong cuộc họp bất ngờ.

People didn't like his constant bitchery at work.

Mọi người không thích **thái độ cay nghiệt** liên tục của anh ấy tại nơi làm việc.

They laughed off the bitchery happening online.

Họ chỉ cười xòa trước **hành vi cay nghiệt** đang diễn ra trên mạng.

Honestly, her level of bitchery is on another level.

Thật lòng, mức độ **cay nghiệt** của cô ấy thực sự khác biệt.

There's no need for all that bitchery just because you had a bad day.

Chỉ vì có một ngày tồi tệ cũng không cần phải **cay nghiệt** như vậy đâu.

The group chat is overflowing with bitchery tonight.

Tối nay, nhóm chat tràn ngập **hành vi cay nghiệt**.