"birks" in Vietnamese
Definition
‘Birks’ là cách gọi thân mật dành cho dép Birkenstock – loại dép quai to, thoải mái, rất phổ biến.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Birks’ mang tính thân mật, dùng khi trò chuyện, chủ yếu ở Bắc Mỹ hoặc Úc. Tuy nhiên, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
She wears her birks every day in summer.
Mùa hè nào cô ấy cũng mang **dép Birks**.
My new birks are very comfortable.
**Birks** mới của tôi đi rất thoải mái.
Do you like my birks?
Bạn thích **Birks** của mình chứ?
It’s hot outside, so I’m slipping on my birks and heading out.
Trời nóng quá, mình xỏ ngay **Birks** rồi ra ngoài.
Everyone at the beach was wearing birks or flip-flops.
Mọi người ở bãi biển đều đi **Birks** hoặc dép tông.
I forgot my birks at home, so I had to walk barefoot.
Mình quên mang **Birks** ở nhà nên phải đi chân trần.