아무 단어나 입력하세요!

"birdsong" in Vietnamese

tiếng hót chim

Definition

Âm thanh du dương, dễ chịu do chim tạo ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi tả vẻ đẹp, sự bình yên của thiên nhiên. 'birdsong' dùng không đếm được.

Examples

I love waking up to the sound of birdsong.

Tôi thích thức dậy cùng tiếng **hót chim**.

The forest was full of birdsong this morning.

Sáng nay, khu rừng đầy tiếng **hót chim**.

She recorded the beautiful birdsong in her garden.

Cô ấy đã ghi lại tiếng **hót chim** tuyệt đẹp trong vườn nhà mình.

A gentle birdsong drifted through the open window as we ate breakfast.

Khi chúng tôi ăn sáng, một tiếng **hót chim** dịu dàng vang qua cửa sổ mở.

For some people, birdsong helps them relax and feel at peace.

Với một số người, **tiếng hót chim** giúp họ thư giãn và cảm thấy bình yên.

Every spring, the city parks come alive with the sound of birdsong.

Mỗi mùa xuân, các công viên thành phố lại rộn ràng tiếng **hót chim**.