"birdshot" in Vietnamese
Definition
Các viên chì nhỏ tròn dùng làm đạn cho súng săn, chủ yếu để săn chim hoặc thú nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng chỉ loại đạn chì nhỏ này của súng săn, không dùng với 'buckshot' hoặc các loại đạn lớn, viên đạn đơn. Thường sử dụng trong bối cảnh đi săn or súng săn, ví dụ: 'nạp đạn birdshot'.
Examples
The hunter used birdshot to hunt quails.
Người thợ săn đã sử dụng **đạn chì nhỏ** để săn chim cút.
You should not use birdshot for deer hunting.
Bạn không nên dùng **đạn chì nhỏ** để săn hươu.
The box is full of birdshot shells.
Hộp này đầy vỏ đạn **đạn chì nhỏ**.
He loaded his shotgun with birdshot before going into the field.
Anh ấy đã nạp **đạn chì nhỏ** vào súng trước khi ra đồng.
Farmers sometimes use birdshot to scare away crows from their crops.
Nông dân đôi khi dùng **đạn chì nhỏ** để xua đuổi quạ khỏi ruộng.
If you see lots of tiny holes in a sign, it was probably hit with birdshot.
Nếu bạn thấy nhiều lỗ nhỏ li ti trên biển báo, có thể nó đã bị bắn bằng **đạn chì nhỏ**.