"birdseed" in Vietnamese
Definition
Hỗn hợp các loại hạt và ngũ cốc dùng để cho chim ăn, thường bán cho chim cảnh hoặc để thu hút chim hoang dã.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho hỗn hợp hạt cho chim ăn, không phải mọi loại thức ăn cho chim (ví dụ như trái cây, sâu bọ). Thường gặp trong câu 'mua', 'cho vào lồng', 'cho chim ăn'.
Examples
I put birdseed in the feeder every morning.
Tôi bỏ **thức ăn cho chim** vào máng mỗi sáng.
You can buy birdseed at the pet store.
Bạn có thể mua **thức ăn cho chim** ở cửa hàng thú cưng.
The parrot likes to eat birdseed.
Con vẹt thích ăn **thức ăn cho chim**.
Can you pick up some birdseed while you're at the store?
Bạn có thể mua một ít **thức ăn cho chim** khi đi chợ không?
There's birdseed all over the balcony from the sparrows.
**Thức ăn cho chim** vương vãi đầy ban công do mấy con chim sẻ.
If you want to attract more birds, try using sunflower seeds in the birdseed mix.
Nếu bạn muốn thu hút thêm chim, hãy thử cho hạt hướng dương vào hỗn hợp **thức ăn cho chim**.