아무 단어나 입력하세요!

"birds and bees" in Indonesian

chim chóc và ong bướm (nghĩa bóng)

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ cách cha mẹ giải thích nhẹ nhàng, đơn giản cho trẻ về xuất xứ của em bé, sinh sản hoặc tình dục.

Usage Notes (Indonesian)

Thường xuất hiện khi cha mẹ nói chuyện về tình dục/sinh sản với trẻ. Thể hiện nhẹ nhàng, hài hước; không nói về chim hay ong thật.

Examples

It's time to talk about the birds and bees with your son.

Đã đến lúc nói chuyện **chim chóc và ong bướm** với con trai bạn.

Many parents feel nervous about the birds and bees talk.

Nhiều phụ huynh thấy lo lắng khi nói chuyện **chim chóc và ong bướm**.

He learned about the birds and bees in school.

Cậu ấy đã học về **chim chóc và ong bướm** ở trường.

My dad tried to explain the birds and bees, but it was so awkward!

Bố tôi đã cố giải thích chuyện **chim chóc và ong bướm**, mà thật ngượng ngùng!

Whenever someone mentions the birds and bees, everyone laughs.

Mỗi khi ai đó nhắc đến **chim chóc và ong bướm**, mọi người lại cười.

She avoided the birds and bees conversation as long as she could.

Cô ấy tránh cuộc nói chuyện **chim chóc và ong bướm** càng lâu càng tốt.