아무 단어나 입력하세요!

"birdmen" in Vietnamese

người chimbirdmen

Definition

Những người có thể bay như chim, thường nhờ vào bộ đồ hoặc cánh đặc biệt, hoặc là nghệ sĩ bắt chước động tác của chim. Đôi khi chỉ những người dám liều mình hoặc nhà phát minh muốn bay.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm dùng trong đời thường, hay gặp trong truyện giả tưởng, lịch sử hàng không hoặc thể thao mạo hiểm ('birdmen chơi wingsuit').

Examples

The old story was about birdmen who tried to fly using wings.

Câu chuyện xưa kể về những **người chim** đã cố gắng bay bằng cánh.

In the circus, birdmen wore feathers and danced on stage.

Trong rạp xiếc, các **người chim** mặc lông vũ và nhảy múa trên sân khấu.

Some birdmen jump off cliffs with wingsuits for sport.

Một số **người chim** nhảy từ vách đá xuống với bộ đồ wingsuit để chơi thể thao.

The village believed the legendary birdmen could talk to animals.

Người dân làng tin rằng các **người chim** huyền thoại có thể nói chuyện với động vật.

Modern birdmen compete to see who can fly the farthest in a wingsuit.

Các **người chim** hiện đại thi đấu xem ai bay xa nhất với wingsuit.

You’ll find documentaries about daring birdmen on TV all the time.

Bạn sẽ thường thấy các phim tài liệu về **người chim** dũng cảm trên tivi.