"biotoxin" in Vietnamese
Definition
Độc tố sinh học là chất độc được tạo ra tự nhiên bởi các sinh vật sống như thực vật, động vật, vi khuẩn hoặc nấm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, y học hoặc môi trường. Không dùng cho chất độc nhân tạo.
Examples
This type of fish contains a dangerous biotoxin.
Loại cá này chứa **độc tố sinh học** nguy hiểm.
A biotoxin can make people very sick.
Một **độc tố sinh học** có thể khiến người ta bị bệnh nặng.
Some plants produce biotoxins for protection.
Một số loài thực vật tạo ra **độc tố sinh học** để tự bảo vệ mình.
Did you know shellfish can carry a biotoxin that's dangerous to humans?
Bạn có biết động vật có vỏ có thể mang **độc tố sinh học** nguy hiểm cho con người không?
Scientists are studying how this biotoxin affects marine life.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách **độc tố sinh học** này ảnh hưởng đến sinh vật biển.
After eating spoiled food, he worried it might have contained a biotoxin.
Sau khi ăn thức ăn hỏng, anh ấy lo lắng có thể đã có **độc tố sinh học** trong đó.