아무 단어나 입력하세요!

"biotics" in Vietnamese

biotics

Definition

'Biotics' chỉ các sinh vật sống hoặc các chất chiết xuất từ sinh vật sống, thường dùng trong khoa học và y tế, như probiotic hoặc prebiotic.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong tài liệu khoa học, y tế hoặc dinh dưỡng. Phổ biến nhất là các dạng 'probiotics', 'prebiotics', 'postbiotics'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày và thường ở dạng số nhiều.

Examples

Probiotics are a type of biotics that help your gut health.

Probiotic là một loại **biotics** giúp ích cho sức khỏe đường ruột.

There are many kinds of biotics in yogurt.

Có nhiều loại **biotics** trong sữa chua.

Scientists study biotics to improve human health.

Các nhà khoa học nghiên cứu **biotics** để cải thiện sức khỏe con người.

Some supplements contain both prebiotics and probiotics, two different biotics that work together.

Một số thực phẩm bổ sung chứa cả prebiotics và probiotics—hai loại **biotics** khác nhau phối hợp cùng nhau.

Doctors recommend eating foods rich in biotics for a balanced gut.

Bác sĩ khuyên ăn thực phẩm giàu **biotics** để hỗ trợ hệ tiêu hóa cân bằng.

You’ll see a lot about biotics on health blogs these days—they’re a big topic!

Dạo này trên các blog sức khỏe bạn sẽ thấy nhiều về **biotics**—đây là chủ đề rất được quan tâm!