"biotechnology" in Vietnamese
Definition
Việc sử dụng sinh vật sống như vi khuẩn hoặc cây trồng kết hợp với công nghệ để tạo ra sản phẩm hữu ích hoặc giải quyết các vấn đề, nhất là trong y học, nông nghiệp và công nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong các lĩnh vực khoa học, học thuật và công nghiệp; thường được gọi tắt là 'biotech'. Dùng trong các cụm như 'công ty công nghệ sinh học', 'nghiên cứu công nghệ sinh học'. Áp dụng cho cả lĩnh vực học thuật và thực tiễn.
Examples
Biotechnology is changing the way we grow food.
**Công nghệ sinh học** đang thay đổi cách chúng ta trồng trọt.
My brother studies biotechnology at university.
Anh trai tôi học **công nghệ sinh học** ở đại học.
New medicines are developed using biotechnology.
Các loại thuốc mới được phát triển nhờ **công nghệ sinh học**.
Many startups in Silicon Valley are focused on biotechnology.
Nhiều công ty khởi nghiệp ở Silicon Valley tập trung vào **công nghệ sinh học**.
People hope biotechnology will help cure diseases that are hard to treat today.
Mọi người hy vọng **công nghệ sinh học** sẽ giúp chữa các căn bệnh khó điều trị ngày nay.
Thanks to advances in biotechnology, farmers can now grow crops that resist pests.
Nhờ những tiến bộ trong **công nghệ sinh học**, nông dân giờ có thể trồng cây chống sâu bệnh.