아무 단어나 입력하세요!

"bios" in Vietnamese

tiểu sử ngắn

Definition

"Tiểu sử ngắn" là những đoạn giới thiệu ngắn gọn về cuộc đời hoặc thành tích của một người, thường xuất hiện trên mạng hoặc trong các ấn phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trên mạng xã hội, trang web hoặc chương trình sự kiện. "Tiểu sử ngắn" chỉ dài vài câu, không nên nhầm với "tiểu sử dài". Có thể về cá nhân hoặc chuyên môn.

Examples

Most speakers at the event sent their bios for the program.

Hầu hết các diễn giả tại sự kiện đã gửi **tiểu sử ngắn** của mình cho chương trình.

The website has short bios of each team member.

Trang web có **tiểu sử ngắn** của từng thành viên trong đội.

Writers often update their bios on social media.

Các nhà văn thường cập nhật **tiểu sử ngắn** của mình trên mạng xã hội.

Can you send me the latest versions of everyone’s bios?

Bạn có thể gửi cho tôi phiên bản mới nhất của tất cả **tiểu sử ngắn** không?

Her bios always make her sound so impressive!

**Tiểu sử ngắn** của cô ấy luôn khiến người khác cảm thấy ấn tượng!

You should keep your bios short and to the point online.

Bạn nên giữ cho **tiểu sử ngắn** của mình trên mạng thật ngắn gọn và súc tích.