"biopsied" in Vietnamese
Definition
Là quá trình lấy một mẫu mô nhỏ từ cơ thể để kiểm tra nhằm chẩn đoán bệnh, thường là ung thư hoặc các bệnh lý khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đã sinh thiết' thường xuất hiện trong các báo cáo hoặc trao đổi của bác sĩ; hiếm khi dùng trong hội thoại thông thường.
Examples
The doctor biopsied a spot on her skin.
Bác sĩ đã **sinh thiết** một vết trên da của cô ấy.
The mass was biopsied yesterday at the hospital.
Khối u đã được **sinh thiết** hôm qua tại bệnh viện.
A sample of his liver was biopsied for analysis.
Một mẫu gan của anh ấy đã được **sinh thiết** để phân tích.
They biopsied the suspicious mole just to be safe.
Họ đã **sinh thiết** nốt ruồi đáng ngờ chỉ để chắc chắn.
After the lump was biopsied, I had to wait a week for the results.
Sau khi khối u được **sinh thiết**, tôi phải chờ một tuần mới có kết quả.
My doctor biopsied the tissue, and thankfully it was benign.
Bác sĩ của tôi đã **sinh thiết** mô, may mắn là nó lành tính.