아무 단어나 입력하세요!

"biometric" in Vietnamese

sinh trắc học

Definition

Liên quan đến công nghệ đo lường đặc điểm sinh học như dấu vân tay, khuôn mặt hoặc giọng nói dùng để nhận diện con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc an ninh, như 'biometric data', 'biometric authentication'. Dùng cho công nghệ nhận dạng, không dùng cho con người.

Examples

The phone uses biometric security to unlock.

Điện thoại sử dụng bảo mật **sinh trắc học** để mở khóa.

They collected biometric data at the border.

Họ đã thu thập dữ liệu **sinh trắc học** ở biên giới.

A biometric scanner checks your fingerprint.

Máy quét **sinh trắc học** kiểm tra vân tay của bạn.

Most new passports now include biometric features for added security.

Phần lớn hộ chiếu mới hiện nay đều có thêm tính năng **sinh trắc học** để tăng cường an ninh.

Have you tried the biometric login on your laptop? It's so fast!

Bạn đã thử đăng nhập **sinh trắc học** trên laptop chưa? Rất nhanh đấy!

Some gyms now require biometric identification instead of plastic cards.

Một số phòng gym bây giờ yêu cầu nhận diện **sinh trắc học** thay cho thẻ nhựa.