"biographies" in Vietnamese
Definition
Tiểu sử là sách hoặc bài viết kể về cuộc đời, thành tựu và các sự kiện quan trọng của người thật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tiểu sử' ở đây dùng ở số nhiều, chỉ nhiều câu chuyện về cuộc đời người khác (không phải do chính họ viết). Đừng nhầm với 'tự truyện'.
Examples
I like reading biographies of famous explorers.
Tôi thích đọc **tiểu sử** của những nhà thám hiểm nổi tiếng.
The library has many biographies about world leaders.
Thư viện có nhiều **tiểu sử** về các nhà lãnh đạo thế giới.
My teacher assigned us to read two biographies this month.
Thầy giáo giao cho chúng tôi đọc hai **tiểu sử** trong tháng này.
You can learn a lot about history by comparing different biographies of the same person.
Bạn có thể học được rất nhiều về lịch sử bằng cách so sánh các **tiểu sử** khác nhau của cùng một người.
Some biographies are so well written they read like novels.
Một số **tiểu sử** được viết rất hay, đọc như tiểu thuyết vậy.
I usually pick up biographies when I want something inspiring to read.
Khi muốn đọc gì đó truyền cảm hứng, tôi thường chọn **tiểu sử**.