아무 단어나 입력하세요!

"biogenetic" in Vietnamese

sinh di truyềnsinh học di truyền

Definition

Liên quan đến nghiên cứu về cách các đặc điểm sinh học được di truyền, kết hợp giữa sinh học và di truyền học. Được dùng để mô tả các quá trình, vật liệu, hoặc nghiên cứu về nguồn gốc hoặc sự truyền đạt của sự sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực sinh học, y học, và nghiên cứu khoa học. Thường gặp trong các cụm như 'biogenetic research', 'biogenetic factors'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The scientist studies biogenetic changes in plants.

Nhà khoa học nghiên cứu các thay đổi **sinh di truyền** ở thực vật.

Biogenetic factors can affect your health.

Các yếu tố **sinh di truyền** có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.

Doctors use biogenetic tests to find diseases.

Bác sĩ sử dụng các xét nghiệm **sinh di truyền** để phát hiện bệnh.

Researchers are excited about new biogenetic engineering methods.

Các nhà nghiên cứu rất hứng thú với các phương pháp kỹ thuật **sinh di truyền** mới.

Many medical breakthroughs depend on biogenetic technology.

Nhiều đột phá y học phụ thuộc vào công nghệ **sinh di truyền**.

Her team is leading a biogenetic study on rare diseases.

Nhóm của cô ấy đang dẫn đầu một nghiên cứu **sinh di truyền** về các bệnh hiếm.