"biodegradable" in Vietnamese
Definition
Vật liệu phân huỷ sinh học là loại có thể bị vi khuẩn hoặc sinh vật phân huỷ tự nhiên, không gây hại cho môi trường.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho bao bì, vật liệu hoặc rác thải. Kết hợp phổ biến như 'biodegradable products', 'biodegradable bags'. Chưa chắc mọi sản phẩm thân thiện môi trường đều phân huỷ sinh học, có thể chỉ là tái chế.
Examples
We should use biodegradable bags at the supermarket.
Chúng ta nên dùng túi **phân huỷ sinh học** ở siêu thị.
This cup is made from biodegradable material.
Cốc này làm từ chất liệu **phân huỷ sinh học**.
They throw away only biodegradable waste in the green bin.
Họ chỉ bỏ rác **phân huỷ sinh học** vào thùng màu xanh.
More companies are switching to biodegradable packaging to help the planet.
Ngày càng nhiều công ty chuyển sang dùng bao bì **phân huỷ sinh học** để bảo vệ trái đất.
I always check if the products I buy are biodegradable or not.
Tôi luôn kiểm tra xem sản phẩm mình mua có phải là **phân huỷ sinh học** hay không.
Those plates look plastic, but they’re actually biodegradable!
Những chiếc đĩa đó trông như nhựa, nhưng thực ra là **phân huỷ sinh học**!