아무 단어나 입력하세요!

"biochemists" in Vietnamese

các nhà hóa sinh

Definition

Những nhà khoa học nghiên cứu các quá trình và chất hoá học xảy ra trong sinh vật sống, kết hợp kiến thức giữa sinh học và hoá học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này là số nhiều của 'biochemist', dùng trong môi trường nghiên cứu, học thuật, y tế hoặc công nghiệp. Không dùng cho nghề phổ thông, thường chỉ người làm việc trong phòng thí nghiệm.

Examples

Many biochemists work in hospitals and laboratories.

Nhiều **nhà hóa sinh** làm việc trong bệnh viện và phòng thí nghiệm.

Biochemists study how cells use energy.

**Các nhà hóa sinh** nghiên cứu cách tế bào sử dụng năng lượng.

Some biochemists help make new medicines.

Một số **nhà hóa sinh** giúp tạo ra các loại thuốc mới.

These days, biochemists are crucial in cancer research.

Ngày nay, **các nhà hóa sinh** đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu ung thư.

A team of biochemists discovered the new enzyme.

Một nhóm **nhà hóa sinh** đã phát hiện ra enzym mới.

Without biochemists, we would know much less about how our bodies work.

Nếu không có **các nhà hóa sinh**, chúng ta sẽ biết ít hơn nhiều về cách cơ thể hoạt động.