아무 단어나 입력하세요!

"biochemistry" in Vietnamese

hóa sinh

Definition

Ngành khoa học nghiên cứu về các quá trình hoá học xảy ra bên trong sinh vật sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường nghiên cứu, học thuật. Không giống 'biology' hay 'chemistry'; dùng với các cụm như 'học hóa sinh', 'bộ môn hóa sinh', 'lớp hóa sinh'.

Examples

My sister studies biochemistry at university.

Chị gái tôi học **hóa sinh** ở đại học.

He is interested in biochemistry because he likes science.

Anh ấy quan tâm đến **hóa sinh** vì anh ấy thích khoa học.

We learned about proteins in biochemistry class.

Chúng tôi đã học về protein trong lớp **hóa sinh**.

Biochemistry helps doctors understand how diseases affect the body.

**Hóa sinh** giúp bác sĩ hiểu cách bệnh ảnh hưởng đến cơ thể.

If you love molecules and living things, biochemistry might be perfect for you.

Nếu bạn thích phân tử và sinh vật sống, **hóa sinh** có thể rất phù hợp với bạn.

My favorite part of medicine is actually biochemistry—it’s so fascinating!

Phần tôi thích nhất trong y học thật ra là **hóa sinh**—quá hấp dẫn!