아무 단어나 입력하세요!

"binh" in Vietnamese

Bình

Definition

'Bình' thường là một tên riêng phổ biến của người Việt Nam, không có nghĩa trong tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng 'Binh' như từ tiếng Anh, nếu gặp thì đó thường là tên người Việt.

Examples

His name is Binh.

Tên anh ấy là **Bình**.

Binh is from Vietnam.

**Bình** đến từ Việt Nam.

I met Binh at the library.

Tôi đã gặp **Bình** ở thư viện.

Binh invited us to try Vietnamese food.

**Bình** mời chúng tôi ăn thử món Việt.

Everyone says Binh is really helpful.

Mọi người nói **Bình** rất nhiệt tình giúp đỡ.

We were looking for Binh all afternoon.

Chúng tôi đã tìm **Bình** suốt cả chiều.