"binder" in Vietnamese
Definition
Bìa kẹp là một loại bìa có vòng hoặc kẹp để giữ và sắp xếp giấy tờ. Ngoài ra, nó còn có thể chỉ chất giúp liên kết các nguyên liệu trong một hỗn hợp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bìa kẹp' thường dùng để chỉ loại bìa giấy có kẹp. Trong hóa học hoặc nấu ăn, 'chất kết dính' dùng cho chất gắn kết. Không dùng cho thư mục điện tử.
Examples
I put my homework in a binder.
Tôi đã để bài tập về nhà vào **bìa kẹp**.
The binder on the shelf is blue.
**Bìa kẹp** trên kệ màu xanh dương.
Please bring your binder to class.
Làm ơn mang **bìa kẹp** đến lớp nhé.
Do you have an extra binder I can use for my notes?
Bạn có **bìa kẹp** nào dư mà tôi có thể dùng cho ghi chú không?
The recipe calls for an egg as a binder to hold the ingredients together.
Công thức này sử dụng trứng như một **chất kết dính** để liên kết các nguyên liệu.
I need a bigger binder—this one won’t fit all my papers anymore.
Tôi cần **bìa kẹp** lớn hơn - cái này không còn chứa đủ giấy nữa.