아무 단어나 입력하세요!

"bimonthly" in Vietnamese

cách hai tháng một lầnhai lần mỗi tháng

Definition

Chỉ điều gì đó xảy ra mỗi hai tháng một lần, hoặc đôi khi là hai lần mỗi tháng. Thường được hiểu là hai tháng một lần.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bimonthly' có thể gây nhầm lẫn vì vừa có nghĩa 'hai tháng một lần' vừa có thể là 'hai lần mỗi tháng'. Hãy làm rõ nếu cần thiết. Từ này thường dùng trong lịch làm việc, tạp chí hoặc báo cáo.

Examples

Our magazine is published bimonthly.

Tạp chí của chúng tôi xuất bản **cách hai tháng một lần**.

We have bimonthly meetings at work.

Chúng tôi họp **cách hai tháng một lần** ở chỗ làm.

The bill is due bimonthly.

Hóa đơn được thanh toán **cách hai tháng một lần**.

She writes a newsletter that goes out bimonthly to subscribers.

Cô ấy viết bản tin gửi cho người đăng ký **cách hai tháng một lần**.

Our team sets new goals at bimonthly planning sessions.

Nhóm chúng tôi đặt mục tiêu mới tại các buổi lập kế hoạch **cách hai tháng một lần**.

They send out utilities bills bimonthly, so you only pay six times a year.

Họ gửi hóa đơn tiện ích **cách hai tháng một lần**, nên bạn chỉ phải trả sáu lần mỗi năm.