"billiards" in Vietnamese
Definition
Bi-a là một trò chơi trên bàn lớn, người chơi dùng cơ để đánh các bi vào lỗ hoặc vào nhau. Có nhiều loại như pool, snooker.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở mỗi quốc gia, 'bi-a' có thể chỉ các trò chơi cơ khác nhau. Ở Mỹ thường gọi là 'pool'; ở Anh, 'billiards' là trò chơi dùng ba bi. Thường xuất hiện ở các câu lạc bộ hoặc nơi sang trọng.
Examples
We played billiards after dinner.
Chúng tôi đã chơi **bi-a** sau bữa tối.
My brother is very good at billiards.
Anh trai tôi chơi **bi-a** rất giỏi.
There is a billiards table in the club.
Có một bàn **bi-a** trong câu lạc bộ.
Do you want to shoot some billiards this weekend?
Cuối tuần này bạn có muốn chơi **bi-a** không?
He prefers playing billiards over video games.
Anh ấy thích chơi **bi-a** hơn là chơi game điện tử.
The old bar downtown has great food and a couple of billiards tables.
Quán bar cũ ở trung tâm có đồ ăn ngon và mấy bàn **bi-a**.