아무 단어나 입력하세요!

"billed" in Vietnamese

đã lập hóa đơnđã tính phí

Definition

Ai đó đã được yêu cầu thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ; dạng quá khứ của động từ 'bill'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường kinh doanh hoặc dịch vụ, khi yêu cầu thanh toán. Không giống 'paid' (đã nhận tiền). Thường kết hợp với 'amount', 'customer', hoặc 'for services'.

Examples

We billed the client yesterday.

Chúng tôi đã **lập hóa đơn** cho khách hàng ngày hôm qua.

The hospital billed me for the tests.

Bệnh viện đã **tính phí** tôi cho các xét nghiệm.

You will be billed monthly for this service.

Bạn sẽ được **lập hóa đơn** hàng tháng cho dịch vụ này.

I was billed twice for the same purchase—can you fix that?

Tôi đã bị **tính phí** hai lần cho cùng một giao dịch—bạn có thể sửa không?

Check your statement to see what you’ve been billed for.

Kiểm tra bảng sao kê để xem bạn đã được **tính phí** cho những gì.

Some services are billed separately from your main package.

Một số dịch vụ sẽ được **lập hóa đơn** tách biệt khỏi gói chính.