"bill of goods" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này chỉ việc lừa đảo hoặc đánh lừa người khác khiến họ tin vào điều sai sự thật. Thường dùng theo nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang tính thành ngữ; 'sell someone a bill of goods' nghĩa là lừa ai đó. Hầu như không dùng cho nghĩa đen.
Examples
He was sold a bill of goods by the car dealer.
Anh ấy đã bị người bán xe **gian lận**.
Don't believe that story; it's just a bill of goods.
Đừng tin câu chuyện đó; nó chỉ là một **gian lận** thôi.
We were given a bill of goods about easy money.
Chúng tôi bị đưa cho một **gian lận** về kiếm tiền dễ dàng.
I can't believe I fell for that bill of goods.
Thật không thể tin được tôi lại mắc bẫy **gian lận** đó.
They tried to sell us a bill of goods, but we saw through it.
Họ đã cố lừa chúng tôi một **gian lận**, nhưng chúng tôi đã nhận ra điều đó.
That sounds like a bill of goods to me—be careful.
Nghe giống như một **gian lận** đấy—hãy cẩn thận.