아무 단어나 입력하세요!

"bill for" in Vietnamese

lập hóa đơn cho

Definition

Gửi hóa đơn yêu cầu thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã cung cấp. Thường xuất hiện trong bối cảnh kinh doanh hoặc dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

'lập hóa đơn cho' thường đi kèm với đối tượng được tính phí, ví dụ 'lập hóa đơn cho dịch vụ'. Chủ yếu dùng ở văn viết và tình huống kinh doanh.

Examples

We will bill for the repair service separately.

Chúng tôi sẽ **lập hóa đơn cho** dịch vụ sửa chữa riêng biệt.

Did they bill for delivery charges?

Họ có **lập hóa đơn cho** phí giao hàng không?

You must bill for all materials used.

Bạn phải **lập hóa đơn cho** tất cả nguyên vật liệu đã sử dụng.

Don’t forget to bill for the extra hours you worked this month.

Đừng quên **lập hóa đơn cho** số giờ tăng ca bạn đã làm tháng này nhé.

The company usually bills for consulting fees at the end of each project.

Công ty thường **lập hóa đơn cho** phí tư vấn sau mỗi dự án.

If we have to travel for the job, can we bill for travel expenses?

Nếu phải đi công tác, chúng ta có thể **lập hóa đơn cho** chi phí di chuyển không?