"bilk" in Vietnamese
Definition
Lừa lấy tiền hoặc tài sản của ai đó bằng cách dối trá hoặc gian lận.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bilk' là từ trang trọng, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Chủ yếu dùng khi nói về hành vi gian lận tiền bạc hoặc tránh thanh toán; như 'bilk someone out of money' là lừa lấy tiền. Không dùng cho các trường hợp lừa đảo đơn giản, thường mang ý gian xảo để trục lợi.
Examples
He tried to bilk the restaurant by leaving without paying.
Anh ta đã cố **lừa đảo** nhà hàng bằng cách bỏ đi mà không trả tiền.
The scammer bilked hundreds of people out of their savings.
Kẻ lừa đảo đã **lừa đảo** hàng trăm người để lấy hết tiền tiết kiệm của họ.
She warned her friend not to let anyone bilk her online.
Cô ấy cảnh báo bạn mình không để ai **lừa đảo** qua mạng.
The company was accused of trying to bilk investors with false promises.
Công ty bị cáo buộc cố **lừa đảo** các nhà đầu tư bằng những lời hứa hão.
Tourists often get bilked by taxi drivers who overcharge them.
Khách du lịch thường bị tài xế taxi **lừa đảo** khi bị chặt chém giá.
He set up a fake charity to bilk generous donors out of their money.
Anh ta lập ra một tổ chức từ thiện giả để **lừa đảo** những nhà hảo tâm giàu lòng nhân ái.