"bigot" in Vietnamese
Definition
Người không thể chấp nhận hoặc rất ghét những người có ý kiến, niềm tin hoặc xuất thân khác biệt, nhất là về tôn giáo, chủng tộc hoặc chính trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ mang ý nghĩa tiêu cực và trang trọng, chủ yếu dùng khi nói về sự phân biệt đối xử, thiếu khoan dung. Chỉ dùng cho người, không phải tính cách. Thường kết hợp với “phân biệt chủng tộc”, “cuồng tín tôn giáo”…
Examples
He is a bigot who refuses to listen to others.
Anh ta là một **kẻ cuồng tín** không chịu lắng nghe người khác.
Nobody likes a bigot in their community.
Không ai thích một **kẻ cuồng tín** trong cộng đồng của mình.
Calling someone a bigot is a serious accusation.
Gọi ai đó là **kẻ cuồng tín** là một cáo buộc nghiêm trọng.
"Don't be such a bigot," she said after his rude comment.
"Đừng làm **kẻ cuồng tín** như thế," cô nói sau khi anh có phát biểu thô lỗ.
It's hard to change the mind of a true bigot.
Rất khó thay đổi suy nghĩ của một **kẻ cuồng tín** thực sự.
People sometimes don't realize they're acting like a bigot.
Đôi khi con người không nhận ra mình đang cư xử giống một **kẻ cuồng tín**.