아무 단어나 입력하세요!

"bigmouths" in Indonesian

người nhiều chuyệnngười không giữ bí mật

Definition

Chỉ những người nói nhiều hoặc không giữ được bí mật. Thường dùng với ý nghĩa phê phán.

Usage Notes (Indonesian)

'bigmouth' dùng không trang trọng, thường để chê trách. 'Don't be a bigmouth!' nghĩa là đừng kể bí mật. Không giống 'talkative' (chỉ nói nhiều nhưng không tiêu cực).

Examples

Some bigmouths can't keep a secret for one minute.

Một số **người nhiều chuyện** không thể giữ bí mật nổi một phút.

Teachers don't like bigmouths in the classroom.

Giáo viên không thích những **người nhiều chuyện** trong lớp học.

All the bigmouths told everyone about the surprise party.

Tất cả **người nhiều chuyện** đều kể cho mọi người biết về bữa tiệc bất ngờ.

I wish these bigmouths would learn to stay quiet for once.

Ước gì những **người nhiều chuyện** này biết giữ yên lặng một lần cho rồi.

You can't trust those bigmouths with anything important.

Bạn không thể tin tưởng vào **người nhiều chuyện** về việc gì quan trọng.

There are always a few bigmouths in every group who spoil the fun.

Nhóm nào cũng có vài **người nhiều chuyện** làm hỏng vui vẻ của mọi người.