아무 단어나 입력하세요!

"bighorn" in Vietnamese

cừu sừng lớn

Definition

Cừu sừng lớn là loài cừu hoang dã to lớn sống ở Bắc Mỹ, nổi bật với cặp sừng cong lớn, nhất là ở con đực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cừu sừng lớn' chủ yếu dùng chỉ giống cừu hoang ở Bắc Mỹ, hay gặp trong bối cảnh động vật hoang dã và không dùng cho cừu nuôi.

Examples

The bighorn has very large, curved horns.

**Cừu sừng lớn** có những chiếc sừng rất to và cong.

We saw a bighorn in the mountains.

Chúng tôi đã thấy một con **cừu sừng lớn** ở trên núi.

A male bighorn can weigh over 300 pounds.

Một con đực **cừu sừng lớn** có thể nặng hơn 300 pound.

The park is famous for its population of bighorn sheep.

Công viên này nổi tiếng với quần thể **cừu sừng lớn** của nó.

It’s rare to spot a bighorn up close—they're very shy animals.

Rất hiếm khi nhìn thấy **cừu sừng lớn** ở gần vì chúng rất nhút nhát.

The sound of bighorn rams butting heads echoes through the canyon in the spring.

Âm thanh những con đực **cừu sừng lớn** húc đầu vào nhau vang vọng khắp hẻm núi vào mùa xuân.