아무 단어나 입력하세요!

"bigger than life" in Vietnamese

vượt xa cuộc sống thườngấn tượng mạnh

Definition

Chỉ ai đó hoặc điều gì đó rất nổi bật, gây ấn tượng mạnh, hấp dẫn và khác thường hơn người thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói bóng gió, thường dùng khi kể chuyện hoặc nói về người nổi tiếng, lãnh đạo. Không dùng cho kích thước thật; dùng khi cần nhấn mạnh tính cách mạnh mẽ hoặc nổi bật.

Examples

Everyone says Grandpa’s stories are bigger than life.

Ai cũng nói chuyện của ông nội **vượt xa cuộc sống thường**.

With his wild outfits and booming voice, he’s just bigger than life.

Với quần áo ngầu và giọng nói to, anh ấy đúng là **vượt xa cuộc sống thường**.

That painting is so colorful and bold—it feels bigger than life.

Bức tranh ấy rực rỡ và táo bạo—cứ như **vượt xa cuộc sống thường**.

His personality is bigger than life.

Tính cách của anh ấy **vượt xa cuộc sống thường**.

The movie star looked bigger than life on stage.

Ngôi sao điện ảnh xuất hiện trên sân khấu **vượt xa cuộc sống thường**.

Her costume was bigger than life at the party.

Bộ trang phục của cô ấy ở bữa tiệc **vượt xa cuộc sống thường**.