"big wheel" in Vietnamese
Definition
'Vòng đu quay' là trò chơi lớn có dạng bánh xe quay ở công viên, hoặc chỉ một người rất có vai trò hoặc quyền lực trong tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa bóng dùng trong công ty hoặc xã hội, 'người quyền lực' hay gặp trong tiếng Anh Mỹ; 'vòng đu quay' là thuật ngữ của tiếng Anh Anh, còn tiếng Anh Mỹ hay gọi 'Ferris wheel'.
Examples
The big wheel at the amusement park is very popular.
**Vòng đu quay** ở công viên giải trí rất được yêu thích.
He became a big wheel in the company after the promotion.
Sau khi được thăng chức, anh ấy trở thành **người quyền lực** trong công ty.
Children love to ride the big wheel.
Trẻ con rất thích đi **vòng đu quay**.
Everyone listens when the big wheel speaks at meetings.
Mỗi khi **người quyền lực** phát biểu ở cuộc họp, ai cũng lắng nghe.
After years of hard work, she's now one of the big wheels downtown.
Sau nhiều năm làm việc vất vả, cô ấy đã là một trong những **người quyền lực** ở trung tâm thành phố.
Let's meet by the big wheel at 6 o'clock—it’s easy to find.
Hẹn gặp nhau ở **vòng đu quay** lúc 6 giờ nhé—rất dễ tìm.