아무 단어나 입력하세요!

"big ole" in Vietnamese

to lớnbự chảng (thân mật, hài hước)

Definition

Thành ngữ cực kỳ thân mật, chỉ một vật gì đó rất to, thường dùng với ý hài hước hoặc tình cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi trò chuyện thân mật, đặt trước danh từ: 'big ole xe'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He drove a big ole truck down the road.

Anh ấy lái một chiếc xe tải **to lớn** trên đường.

Look at that big ole dog in the yard!

Nhìn con chó **to lớn** kia ngoài sân kìa!

She wore a big ole hat to the party.

Cô ấy đội một chiếc mũ **bự chảng** đến bữa tiệc.

It's just a big ole mess in here—where do we even start?

Ở đây bừa bộn **bự chảng** luôn—không biết bắt đầu từ đâu.

My grandma makes the best big ole breakfasts on Sundays.

Bà tôi nấu những bữa sáng **to lớn** ngon nhất vào Chủ nhật.

All I want is a big ole glass of sweet tea after work.

Sau khi làm việc, tôi chỉ muốn một ly trà ngọt **bự chảng** thôi.