아무 단어나 입력하세요!

"big kahuna" in Vietnamese

ông trùmsếp lớnngười đứng đầu (không trang trọng)

Definition

Cách nói vui, không trang trọng để chỉ người quyền lực nhất hoặc quan trọng nhất trong một nhóm hoặc tổ chức. Thường dùng khi nói chuyện thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh bạn bè, đồng nghiệp thoải mái. Không nên sử dụng trong các tình huống trang trọng hay khi giới thiệu nghiêm túc.

Examples

Mr. Carter is the big kahuna in our office.

Ông Carter là **ông trùm** ở văn phòng chúng tôi.

Everyone wants to meet the big kahuna at the party.

Ai cũng muốn gặp **ông trùm** ở buổi tiệc đó.

Linda became the big kahuna after the last promotion.

Sau lần thăng chức cuối cùng, Linda trở thành **sếp lớn**.

Who's the big kahuna here? I need to talk to them about the project.

Ai là **người đứng đầu** ở đây? Tôi cần nói chuyện với họ về dự án.

Ever since Jill took over, she's been the big kahuna around here.

Từ khi Jill tiếp quản, cô ấy đã là **sếp lớn** ở đây.

He likes to act like the big kahuna, but he’s really just another employee.

Anh ấy ra vẻ là **sếp lớn**, nhưng thực ra chỉ là một nhân viên bình thường.