"big bucks" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói thân mật chỉ một khoản tiền rất lớn, thường dùng khi nói về thu nhập hoặc chi tiêu nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ sử dụng trong văn nói, không thích hợp cho tình huống trang trọng. Thường đi với 'make big bucks', 'spend big bucks' khi bàn về thu nhập lớn hoặc mua sắm xa xỉ.
Examples
He wants to earn big bucks after college.
Anh ấy muốn kiếm được **nhiều tiền** sau khi tốt nghiệp đại học.
My sister spent big bucks on her new phone.
Chị tôi đã chi **nhiều tiền** cho chiếc điện thoại mới.
Doctors can make big bucks in some countries.
Ở một số nước, bác sĩ có thể kiếm được **nhiều tiền**.
If you want to make big bucks, try working in tech.
Nếu muốn kiếm **nhiều tiền**, hãy thử làm việc trong ngành công nghệ.
She dropped some big bucks on that fancy handbag.
Cô ấy đã tốn **nhiều tiền** cho chiếc túi xách sang trọng đó.
People say there are big bucks to be made in real estate these days.
Mọi người nói hiện nay có thể kiếm được **nhiều tiền** từ bất động sản.