"bide your time" in Vietnamese
Definition
Không vội vàng mà kiên nhẫn đợi đến khi có thời điểm hoặc cơ hội tốt để hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các tình huống cần chờ cơ hội hoặc chiến lược, không phải chờ xếp hàng thông thường.
Examples
You should bide your time before making a big decision.
Bạn nên **chờ thời cơ** trước khi đưa ra quyết định lớn.
He decided to bide his time and wait for the right opportunity.
Anh ấy quyết định **chờ thời cơ** và đợi cơ hội phù hợp.
Sometimes, you need to bide your time if you want to succeed.
Đôi khi, nếu muốn thành công, bạn cần phải **chờ thời cơ**.
She’s just going to bide her time until a better job opens up.
Cô ấy chỉ sẽ **chờ thời cơ** cho đến khi có một công việc tốt hơn.
I’m going to bide my time and not rush into anything.
Tôi sẽ **chờ thời cơ** và không hấp tấp quyết định.
It’s hard to bide your time when you’re excited about what’s next.
Khi bạn háo hức về điều sắp tới, rất khó để **chờ thời cơ**.