아무 단어나 입력하세요!

"bidden" in Indonesian

được ra lệnhđược mời (cổ)

Definition

'Bidden' là dạng quá khứ phân từ mang nghĩa ra lệnh hoặc mời, thường gặp trong văn học cổ điển.

Usage Notes (Indonesian)

'Bidden' rất hiếm gặp, chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc một số cụm từ như 'unbidden'; không dùng trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng 'bid' thay thế.

Examples

He had bidden them to be silent.

Anh ấy đã **được ra lệnh** cho họ im lặng.

She was bidden to enter the king’s chamber.

Cô ấy được **mời** vào phòng của nhà vua.

All were bidden to attend the feast.

Mọi người đều được **mời** tham dự bữa tiệc.

I came, as I was bidden, though I felt uneasy.

Tôi đã đến, như tôi được **mời**, dù cảm thấy không yên tâm.

He stayed away, though he was bidden to participate.

Anh ấy đã không tham gia, dù được **mời**.

Her advice came unasked and unbidden.

Lời khuyên của cô ấy đến **không mời mà đến**.