아무 단어나 입력하세요!

"bid on" in Vietnamese

đấu giáđặt giá

Definition

Đưa ra mức giá cụ thể để mua một món hàng, đặc biệt là trong phiên đấu giá hoặc khi có nhiều người muốn mua.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các buổi đấu giá hoặc khi chào giá hợp đồng; luôn đi với vật hoặc dự án cụ thể, ví dụ: 'bid on một chiếc xe hơi'.

Examples

I want to bid on that painting.

Tôi muốn **đấu giá** bức tranh đó.

Did you bid on the car at the auction?

Bạn có **đặt giá** chiếc xe ở buổi đấu giá không?

They bid on the project last week.

Họ đã **đấu thầu** dự án đó tuần trước.

I'm planning to bid on some vintage guitars online tonight.

Tối nay tôi định **đấu giá** một số cây guitar cổ trên mạng.

A lot of companies will bid on this government contract.

Nhiều công ty sẽ **đấu thầu** hợp đồng chính phủ này.

I didn't expect so many people to bid on my old bike!

Tôi không ngờ lại có nhiều người **đấu giá** chiếc xe đạp cũ của tôi đến vậy!