아무 단어나 입력하세요!

"bicycling" in Vietnamese

đi xe đạp

Definition

Đi xe đạp là việc sử dụng xe đạp để vận động, thể thao hoặc di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đi xe đạp' trang trọng hơn 'đi xe' và dùng được cho cả dạo chơi lẫn thi đấu. Không dùng cho xe máy.

Examples

I enjoy bicycling in the park on weekends.

Tôi thích **đi xe đạp** trong công viên vào cuối tuần.

Bicycling is good exercise for your legs and heart.

**Đi xe đạp** là bài tập tốt cho chân và tim của bạn.

Many people use bicycling as a way to get to work.

Nhiều người sử dụng **đi xe đạp** để đi làm.

He started bicycling to save money on gas.

Anh ấy bắt đầu **đi xe đạp** để tiết kiệm tiền xăng.

Bicycling with friends is always more fun than going alone.

**Đi xe đạp** với bạn bè luôn vui hơn đi một mình.

When the weather's nice, I prefer bicycling over driving.

Khi thời tiết đẹp, tôi thích **đi xe đạp** hơn lái xe ô tô.