"bicycles" in Vietnamese
Definition
Phương tiện di chuyển có hai bánh, chạy bằng bàn đạp, thường dùng để đi lại, tập thể dục hoặc giải trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong văn nói hay gặp 'xe đạp', dùng động từ 'đi xe đạp' để chỉ hành động này. Dạng số nhiều chỉ nhiều chiếc xe.
Examples
There are two bicycles in the garage.
Có hai **xe đạp** trong nhà để xe.
Children love riding bicycles in the park.
Trẻ em thích đi **xe đạp** trong công viên.
Many people use bicycles to go to work.
Nhiều người sử dụng **xe đạp** để đi làm.
All those bicycles parked outside belong to university students.
Tất cả những chiếc **xe đạp** đỗ bên ngoài đều thuộc về sinh viên đại học.
They rent out bicycles by the hour near the beach.
Gần bãi biển, họ cho thuê **xe đạp** theo giờ.
There’s a new bike lane just for bicycles downtown.
Ở trung tâm có làn đường mới dành riêng cho **xe đạp**.