아무 단어나 입력하세요!

"bicuspids" in Vietnamese

răng tiền hàmrăng hàm nhỏ

Definition

Răng tiền hàm là những chiếc răng nằm giữa răng nanh và răng hàm lớn, có hai núm, dùng để cắn và nghiền thức ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Răng tiền hàm’ là thuật ngữ nha khoa, chủ yếu được dùng trong các bối cảnh y tế. 'răng bicuspid' và 'răng premolar' đều chỉ cùng loại răng này.

Examples

Children grow their bicuspids after they lose their baby teeth.

Trẻ em mọc **răng tiền hàm** sau khi rụng răng sữa.

Dentists check your bicuspids during an exam.

Nha sĩ kiểm tra **răng tiền hàm** của bạn trong quá trình thăm khám.

Humans have eight bicuspids in total.

Con người có tổng cộng tám chiếc **răng tiền hàm**.

My bicuspids sometimes feel sensitive when I eat ice cream.

Đôi khi **răng tiền hàm** của tôi bị ê buốt khi ăn kem.

He had a cavity in one of his upper bicuspids.

Anh ấy bị sâu ở một trong những **răng tiền hàm** trên.

If your bicuspids hurt, it could be a sign of gum disease.

Nếu **răng tiền hàm** của bạn bị đau, đó có thể là dấu hiệu của bệnh nướu.