"bicuspid" in Vietnamese
Definition
Là răng trong miệng có hai múi, nằm giữa răng nanh và răng hàm lớn. Người lớn thường gọi đây là răng tiền hàm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Răng hai múi' là thuật ngữ chuyên môn nha khoa, trong giao tiếp thường dùng 'răng tiền hàm'. Thường nói về răng người lớn.
Examples
Your bicuspid teeth help you chew food.
Răng **tiền hàm** giúp bạn nhai thức ăn.
A dentist checked my bicuspid today.
Nha sĩ đã kiểm tra **răng tiền hàm** của tôi hôm nay.
Children lose their primary teeth before getting a bicuspid.
Trẻ em rụng răng sữa trước khi mọc **răng tiền hàm**.
My left bicuspid cracked, so I had to get a filling.
**Răng tiền hàm** bên trái của tôi bị nứt nên tôi phải trám lại.
If your bicuspid hurts, you should see a dentist as soon as possible.
Nếu **răng tiền hàm** của bạn đau, hãy đến nha sĩ càng sớm càng tốt.
Most adults have two bicuspid teeth on each side of their mouth.
Phần lớn người lớn có hai **răng tiền hàm** ở mỗi bên miệng.