"bicentennial" in Vietnamese
Definition
Lễ kỷ niệm đánh dấu 200 năm kể từ khi một sự kiện quan trọng xảy ra, thường dành cho quốc gia, tổ chức hoặc dịp đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh lịch sử, trang trọng và kết hợp với từ 'lễ', 'sự kiện', 'kỷ niệm'. Chỉ dùng khi nói đến mốc 200 năm.
Examples
The country will hold a bicentennial celebration next year.
Năm tới, đất nước sẽ tổ chức lễ **kỷ niệm 200 năm**.
They built a monument for the city's bicentennial.
Họ đã xây dựng một tượng đài nhân **kỷ niệm 200 năm** của thành phố.
The museum opened during the bicentennial of independence.
Bảo tàng đã khai trương vào **kỷ niệm 200 năm** độc lập.
People from all over the world came to see the bicentennial parade.
Người từ khắp nơi trên thế giới đã đến xem diễu hành **kỷ niệm 200 năm**.
The city prepared special events for its bicentennial year.
Thành phố đã chuẩn bị các sự kiện đặc biệt cho năm **kỷ niệm 200 năm** của mình.
Did you see the fireworks at the bicentennial last night?
Bạn có xem pháo hoa ở **kỷ niệm 200 năm** tối qua không?