"bibby" in Vietnamese
Definition
Bibby chủ yếu là họ, đôi khi là tên riêng hoặc biệt danh. Từ này không có nghĩa riêng trong tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Bibby’ thường là họ, có thể là tên riêng, không dùng cho ý nghĩa khác. Khi gặp trong câu, hiểu là tên người.
Examples
Bibby is the last name of a famous basketball player.
**Bibby** là họ của một cầu thủ bóng rổ nổi tiếng.
Her friend’s name is Bibby.
Tên bạn của cô ấy là **Bibby**.
I have never met anyone called Bibby before.
Tôi chưa từng gặp ai tên là **Bibby** trước đây.
People always ask Bibby how to spell her name.
Mọi người luôn hỏi **Bibby** cách đánh vần tên của cô ấy.
Did you know that Bibby comes from an old English family?
Bạn có biết **Bibby** là dòng họ Anh cổ không?
Whenever someone says ‘Mr. Bibby,’ he laughs at how formal it sounds.
Mỗi khi ai đó gọi là ‘ông **Bibby**,’ anh ấy lại cười vì nghe quá trang trọng.