아무 단어나 입력하세요!

"bibbs" in Vietnamese

vòi nước ngoài trờivòi bib (chuyên ngành)

Definition

‘Bibbs’ là thuật ngữ kỹ thuật để chỉ các vòi nước ngoài trời được lắp ở tường ngoài nhà, dùng để gắn ống nước hoặc lấy nước. Chủ yếu dùng trong ngành ống nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường chỉ dùng trong ngành nghề, còn đời thường hay gọi ‘vòi nước ngoài trời’. ‘Hose bibb’ là vòi chuyên để gắn ống nước.

Examples

The plumber fixed all the bibbs around the house.

Thợ sửa ống nước đã sửa tất cả các **vòi nước ngoài trời** quanh nhà.

We attach the hose to one of the bibbs in the garden.

Chúng tôi gắn ống nước vào một trong các **vòi nước ngoài trời** ở vườn.

Both bibbs are leaking and need to be replaced.

Cả hai **vòi nước ngoài trời** đều bị rò nước và cần thay mới.

If your bibbs freeze in winter, they can burst and flood your basement.

Nếu các **vòi nước ngoài trời** bị đóng băng vào mùa đông, chúng có thể vỡ và làm ngập tầng hầm của bạn.

We always shut off the bibbs before the first freeze to avoid problems.

Chúng tôi luôn khóa các **vòi nước ngoài trời** trước đợt lạnh đầu tiên để tránh sự cố.

The inspector checked all the bibbs during the home inspection.

Người kiểm tra đã kiểm tra tất cả **vòi nước ngoài trời** trong buổi kiểm tra nhà.